V2 là phương án nghiên cứu, chưa chứng minh có lợi nhuận. Chọn Legacy để xem lại tài khoản v1; mỗi engine có tài khoản riêng. Paper tự vào lệnh khi có tín hiệu mới sau lúc bật; không vào ngay khi bấm nút. Mỗi symbol/khung có tài khoản độc lập; tổng vốn không được gộp. Khi đổi cặp, tài khoản cũ tạm ngừng và catch-up khi chọn lại. Catch-up là mô phỏng hồi cứu, không phải lệnh đã được gửi khi tab đóng.
Vị thế / lệnh chờ
Equity · đánh dấu theo giá đóng cửa
Nhật ký
Kiểm chứng theo thời gian
V2 hiển thị trước; Legacy v1 là đối chứng cũ ở cuối, có thể mở để xem. Cả hai chạy trên cùng bộ nến, phí và cách khớp. Mặc định chỉ chọn vàng, BTC, ETH, SOL; danh sách này không bảo đảm an toàn hay lợi nhuận. 70% IS / 30% OOS, tài khoản độc lập, warm-up chỉ dùng nến quá khứ. Không tự tối ưu trên OOS. Phần vị thế đang mở được mark-to-market, chưa tính vào thống kê lệnh đóng. Funding lịch sử và mark-price OHLC được tải cùng thời gian; thiếu dữ liệu thì dừng.
Tài khoản & giả định khớp lệnh
Thiết kế & giới hạn
5 tham số tín hiệu: cửa sổ 32 nến, score tối thiểu 65, SL tối thiểu 1.2 ATR, trailing 2 ATR, ngân sách chi phí 0.2R. Chi phí dự kiến gồm hai lượt taker và slippage; 0.2R là giới hạn chi phí nghiên cứu, không phải tham số đã fit. Mặc định nghiên cứu, chưa được tối ưu hay chứng minh có lợi nhuận.
Thành phần đo gì / hỏng khi nào
- Efficiency ratio: độ hiệu quả di chuyển giá; trend/range theo percentile ER 65/35 của lịch sử, kèm ngưỡng nhiễu 1.5/√N và 1/√N; vùng giữa đứng ngoài. Hỏng khi regime thay đổi nhanh.
- True range & percentile 95 lịch sử: chặn nến sốc, chuẩn hóa khoảng SL. Hỏng khi gap vượt SL.
- V2: breakout kênh chỉ tạo setup, chờ một nến sau retest và đóng trở lại phía trend; setup hết hạn sau √N nến hoặc khi mất cấu trúc. Range/transition đứng ngoài. V1 đối chứng giữ breakout và sweep cũ. Chỉ dùng high/low quá khứ, không pivot tương lai.
- V2 score: regime 35 + cấu trúc retest 25 + vị trí đóng/rejection 25 + chi phí 15. Không gọi score là xác suất thắng. Không dùng DXY/OI/funding làm tín hiệu khi chưa có bằng chứng lịch sử.
Cách kiểm chứng / triển khai
So sánh BTC/ETH/SOL/XAUT trên 5m/15m/1h; giữ nguyên tham số, thử nhiều cửa sổ không chồng lặp; tăng gấp đôi phí/slippage; cần hàng trăm lệnh OOS và forward paper trước khi kết luận.
Deploy bản có báo cáo: tạo Workers KV và gắn binding REPORTS cho Pages; upload index.html, engine.js, app.js và _worker.js từ ZIP. Không build, không API key Binance, không lệnh thật. Báo cáo nén, tự hết hạn 30 ngày; chỉ chủ tài khoản đọc được qua Cloudflare API.
Ba điểm yếu: regime có trễ, OHLC không biết đường đi trong nến, chi phí/basis của vàng và coin khác nhau. Dễ thua ở whipsaw, tin tức, thanh khoản mỏng. Xác minh bằng OOS, stress chi phí, đối chiếu replay tick.
Binance streams · Lightweight Charts 4.2.3 · Charts by TradingView