◈ AURUM FUTURES LAB
PAPER ONLY
—Chờ dữ liệuOFFLINE
Đang khởi tạo…
Cloudflare: tự lưu báo cáo mỗi lần kiểm thửBáo cáo gồm dữ liệu thị trường, cấu hình, lệnh và lỗi; lưu riêng trên tài khoản Cloudflare trong 30 ngày.
REGIME—
BIASWAIT
QUALITY SCORE—
R:R · CHỐT ĐỀU ⅓—
Tín hiệu chỉ xác nhận khi nến đóng. Chưa có dữ liệu.

V2 là phương án nghiên cứu, chưa chứng minh có lợi nhuận. Chọn Legacy để xem lại tài khoản v1; mỗi engine có tài khoản riêng. Paper tự vào lệnh khi có tín hiệu mới sau lúc bật; không vào ngay khi bấm nút. Mỗi symbol/khung có tài khoản độc lập; tổng vốn không được gộp. Khi đổi cặp, tài khoản cũ tạm ngừng và catch-up khi chọn lại. Catch-up là mô phỏng hồi cứu, không phải lệnh đã được gửi khi tab đóng.

Vị thế / lệnh chờ

Equity · đánh dấu theo giá đóng cửa

Nhật ký

Kiểm chứng theo thời gian

So sánh Legacy v1 và Retest v2 trên cùng bộ nến, phí và cách khớp. 70% IS / 30% OOS, tài khoản độc lập, warm-up chỉ dùng nến quá khứ. Không tự tối ưu trên OOS. Phần vị thế đang mở được mark-to-market, chưa tính vào thống kê lệnh đóng. Funding lịch sử và mark-price OHLC được tải cùng thời gian; thiếu dữ liệu thì dừng.

Tài khoản & giả định khớp lệnh

Phí nhập theo %. Bỏ lệnh nếu khối lượng không đủ chia 3 phần hợp lệ theo stepSize/minNotional. TP giả định limit resting → maker; entry, SL và thanh lý → taker. Slippage áp dụng entry/SL. MMR là giả định isolated cố định, không phải tier margin Binance. Khi thiếu thứ tự intrabar: thanh lý ưu tiên trước SL, funding trong nến tính trước các lệnh thoát; khung lớn có thể bị tính bi quan. Thay cài đặt chỉ áp dụng tài khoản mới/reset; không sửa hợp đồng của vị thế cũ.

Thiết kế & giới hạn

5 tham số tín hiệu: cửa sổ 32 nến, score tối thiểu 65, SL tối thiểu 1.2 ATR, trailing 2 ATR, ngân sách chi phí 0.2R. Chi phí dự kiến gồm hai lượt taker và slippage; 0.2R là giới hạn chi phí nghiên cứu, không phải tham số đã fit. Mặc định nghiên cứu, chưa được tối ưu hay chứng minh có lợi nhuận.

Thành phần đo gì / hỏng khi nào
  • Efficiency ratio: độ hiệu quả di chuyển giá; trend/range theo percentile ER 65/35 của lịch sử, kèm ngưỡng nhiễu 1.5/√N và 1/√N; vùng giữa đứng ngoài. Hỏng khi regime thay đổi nhanh.
  • True range & percentile 95 lịch sử: chặn nến sốc, chuẩn hóa khoảng SL. Hỏng khi gap vượt SL.
  • V2: breakout kênh chỉ tạo setup, chờ một nến sau retest và đóng trở lại phía trend; setup hết hạn sau √N nến hoặc khi mất cấu trúc. Range/transition đứng ngoài. V1 đối chứng giữ breakout và sweep cũ. Chỉ dùng high/low quá khứ, không pivot tương lai.
  • V2 score: regime 35 + cấu trúc retest 25 + vị trí đóng/rejection 25 + chi phí 15. Không gọi score là xác suất thắng. Không dùng DXY/OI/funding làm tín hiệu khi chưa có bằng chứng lịch sử.
Cách kiểm chứng / triển khai

So sánh BTC/ETH/SOL/XAUT trên 5m/15m/1h; giữ nguyên tham số, thử nhiều cửa sổ không chồng lặp; tăng gấp đôi phí/slippage; cần hàng trăm lệnh OOS và forward paper trước khi kết luận.

Deploy bản có báo cáo: tạo Workers KV và gắn binding REPORTS cho Pages; upload index.html, engine.js, app.js và _worker.js từ ZIP. Không build, không API key Binance, không lệnh thật. Báo cáo nén, tự hết hạn 30 ngày; chỉ chủ tài khoản đọc được qua Cloudflare API.

Ba điểm yếu: regime có trễ, OHLC không biết đường đi trong nến, chi phí/basis của vàng và coin khác nhau. Dễ thua ở whipsaw, tin tức, thanh khoản mỏng. Xác minh bằng OOS, stress chi phí, đối chiếu replay tick.

Binance streams · Lightweight Charts 4.2.3 · Charts by TradingView